晦hói — trơn nhẵn vùng trên trán đến đỉnh đầu, do tóc rụng nhiều; không có cây cỏ và nông cạn, ít nước
U+6666
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 晦 (hói, “trơn nhẵn vùng trên trán đến đỉnh đầu, do tóc rụng nhiều; không có cây cỏ và nông cạn, ít nước”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 每 (âm Hán Việt “mỗi”) biểu âm.
每 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 毎聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hói · hổi
- Nghĩa tiếng Việt
- trơn nhẵn vùng trên trán đến đỉnh đầu, do tóc rụng nhiều; không có cây cỏ và nông cạn, ít nước— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.