梅mai — tấm cứng bảo vệ lưng một số động vật; mái thuyền, mái cáng khum khum như mai rùa
U+6885
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 梅 (mai, “tấm cứng bảo vệ lưng một số động vật; mái thuyền, mái cáng khum khum như mai rùa”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 每 (âm Hán Việt “mỗi”) biểu âm.
每 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 毎聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mai · mui
- Nghĩa tiếng Việt
- tấm cứng bảo vệ lưng một số động vật; mái thuyền, mái cáng khum khum như mai rùa— Wiktionary tiếng Việt