挼noa
U+633C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 挼 (noa, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 妥 (âm Hán Việt “thoả”) biểu âm.
妥 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 妥聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- noa · nôi
- Âm Nôm
- noa · noi · nuôi · nôi · nối · nổi · nỗi · nhoi · nhôi
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.