浽nổi — ở trên mặt nước, trái với chìm; chuyển mạnh từ thế này sang thế khác
U+6D7D
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 浽 (nổi, “ở trên mặt nước, trái với chìm; chuyển mạnh từ thế này sang thế khác”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 妥 (âm Hán Việt “thoả”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nổi · nhôi · noi · nôi · nối · nỗi
- Nghĩa tiếng Việt
- ở trên mặt nước, trái với chìm; chuyển mạnh từ thế này sang thế khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
𦖻𦖑𫆧浽排排 忍如娘買𤋵𠳒𠓀𡢐 翁絲恄補之饒 渚𢝙森合㐌愁坡配
Tai nghe ruột nổi bời bời Nhẩn nha nàng mới giãi lời trước sau Ông tơ ghét bỏ chi nhau Chưa vui sum họp đã sầu pha phôi
— Truyện Kiều · Wiktionary