𪭳ngăn — chia ra thành từng ô, từng khoảng; chặn lại; Cản lại
U+2AB73
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪭳 (ngăn, “chia ra thành từng ô, từng khoảng; chặn lại; Cản lại”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (tay) biểu nghĩa, chữ 艮 (âm Nôm “cắn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngăn
- Nghĩa tiếng Việt
- chia ra thành từng ô, từng khoảng; chặn lại; Cản lại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.