硍rắn — cứng, chịu đựng được sự tác động của lực cơ học
U+784D
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 硍 (rắn, “cứng, chịu đựng được sự tác động của lực cơ học”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 艮 (âm Nôm “cắn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rắn
- Nghĩa tiếng Việt
- cứng, chịu đựng được sự tác động của lực cơ học— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.