銀ngần — chừng mực; một số, một lượng
U+9280
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 銀 (ngần, “chừng mực; một số, một lượng”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 艮 (âm Nôm “cắn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngần · ngân · ngăn · ngẩn
- Nghĩa tiếng Việt
- chừng mực; một số, một lượng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
惜台𥪞價𤽸銀 典風塵拱風塵如唉
Tiếc thay trong giá trắng ngần Đến phong trần cũng phong trần như ai
— Truyện Kiều · Wiktionary