𥐇ngắn — có ít khoảng cách từ một bên đi bên khác; mà không bền lâu
U+25407
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𥐇 (ngắn, “có ít khoảng cách từ một bên đi bên khác; mà không bền lâu”) là chữ hình thanh: 短 biểu nghĩa, chữ 艮 (âm Nôm “cắn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 矢 THỈ — mũi tên · #111
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngắn
- Nghĩa tiếng Việt
- có ít khoảng cách từ một bên đi bên khác; mà không bền lâu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.