恨hận
U+6068
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 恨 (hận, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 艮 (âm Nôm “cắn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- hận · hàn
- Âm Nôm
- hận · giận · hằn · hẹn · hờn · ngẩn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.