𫼰giơ — đưa cao lên hoặc đưa ra phía trước; để lộ cả ra ngoài (cái thường được che kín)
U+2BF30
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𫼰 (giơ, “đưa cao lên hoặc đưa ra phía trước; để lộ cả ra ngoài (cái thường được che kín)”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 如 (âm Hán Việt “như”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giơ
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa cao lên hoặc đưa ra phía trước; để lộ cả ra ngoài (cái thường được che kín)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.