𢮀sờ — đặt và di động nhẹ bàn tay trên bề mặt của vật để nhận biết bằng xúc giác; động đến, bắt tay làm
U+22B80
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢮀 (sờ, “đặt và di động nhẹ bàn tay trên bề mặt của vật để nhận biết bằng xúc giác; động đến, bắt tay làm”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 初 (âm Hán Việt “sơ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sờ
- Nghĩa tiếng Việt
- đặt và di động nhẹ bàn tay trên bề mặt của vật để nhận biết bằng xúc giác; động đến, bắt tay làm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.