𫋶xưa — thời đã qua từ lâu; thuộc về thời trước xa
U+2B2F6
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰初亇. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xưa
- Nghĩa tiếng Việt
- thời đã qua từ lâu; thuộc về thời trước xa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.