𠸗xưa — thời đã qua từ lâu; thuộc về thời trước xa
U+20E17
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𠸗 (xưa, “thời đã qua từ lâu; thuộc về thời trước xa”) là chữ hình thanh: 古 biểu nghĩa, chữ 初 (âm Hán Việt “sơ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xưa
- Nghĩa tiếng Việt
- thời đã qua từ lâu; thuộc về thời trước xa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.