古cổ
U+53E4
Hội ýĐã hiệu đính
Chữ 古 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 十 và 口.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: data/curated/overrides-analysis.yaml
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- cổ
- Âm Nôm
- cổ · có · cỏ · cỗ · của · kẻ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
藁𦹳吝𢷣𠓀畑 風情古錄群傳史撑
Cảo thơm lần giở trước đèn Phong tình cổ lục còn truyền sử xanh
— Truyện Kiều · Wiktionary