𢩿sẻ — lấy ra, đổ ra một phần; chia ra, nhường cho một phần
U+22A7F
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𢩿 (sẻ, “lấy ra, đổ ra một phần; chia ra, nhường cho một phần”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 士 (âm Hán Việt “sĩ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sẻ · sải
- Nghĩa tiếng Việt
- lấy ra, đổ ra một phần; chia ra, nhường cho một phần— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.