士sĩ — người trí thức thời phong kiến; tên quân hàng thứ hai trong cờ tướng hay trong bài tam cúc
U+58EB
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱十一. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 士 SĨ — kẻ sĩ · #33
- Số nét
- 3
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- sĩ
- Âm Nôm
- sĩ · sãi · sõi · sẽ · sỡi
- Nghĩa tiếng Việt
- người trí thức thời phong kiến; tên quân hàng thứ hai trong cờ tướng hay trong bài tam cúc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.