仕xì — người trí thức thời phong kiến; tên quân hàng thứ hai trong cờ tướng hay trong bài tam cúc
U+4ED5
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 仕 (xì, “người trí thức thời phong kiến; tên quân hàng thứ hai trong cờ tướng hay trong bài tam cúc”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 士 (âm Hán Việt “sĩ”) biểu âm.
士 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 士聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xì · sĩ · xảy · sãi · sãy · sè · sì · sõi · sải · sảy · sẩy · sẻ · sẽ · sể · sễ · sỡi · xè · xẻ
- Nghĩa tiếng Việt
- người trí thức thời phong kiến; tên quân hàng thứ hai trong cờ tướng hay trong bài tam cúc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.