仕U+4ED5
xì · sĩ · xảy · sãi · sãy · sè · sì · sõi · sải · sảy · sẩy · sẻ · sẽ · sể · sễ · sỡi · xè · xẻ
Bộ nhân · 5 nét
Tra ngược theo âm
6 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ nhân · 5 nét
Bộ nạch · 19 nét
Bộ hòa · 12 nét
Bộ hắc · 15 nét
Bộ hắc · 17 nét
Bộ mịch · 13 nét