志chí — will
U+5FD7
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 志 (chí, “will”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 士 (âm Hán Việt “sĩ”) biểu âm.
士 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 士聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chí
- Nghĩa tiếng Việt
- will— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.