仕U+4ED5
xì · sĩ · xảy · sãi · sãy · sè · sì · sõi · sải · sảy · sẩy · sẻ · sẽ · sể · sễ · sỡi · xè · xẻ
Bộ nhân · 5 nét
Tra ngược theo âm
3 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ nhân · 5 nét
Bộ khẩu · 10 nét
Bộ hòa · 12 nét