唏hơi
U+550F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 唏 (hơi, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 希 (âm Nôm “hơi”) biểu âm.
希 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 希聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- hi · hí
- Âm Nôm
- hơi · he · hé · hê · hì · hí · hầy · hời · khề · sè
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.