希hơi — chất ở trạng thái khí và ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ tới hạn; chất khí nói chung
U+5E0C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱㐅布. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 巾 CÂN — khăn · #50
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hơi
- Nghĩa tiếng Việt
- chất ở trạng thái khí và ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ tới hạn; chất khí nói chung— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.