𣱬hơi — chất ở trạng thái khí và ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ tới hạn; chất khí nói chung
U+23C6C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰希氣. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 气 KHÍ — hơi · #84
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hơi
- Nghĩa tiếng Việt
- chất ở trạng thái khí và ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ tới hạn; chất khí nói chung— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.