氣khí — atmospheric pressure
U+6C23
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 氣 (khí, “atmospheric pressure”) là chữ hình thanh: bộ KHÍ 气 (dạng viết 米) (hơi) biểu nghĩa, chữ 气 (âm Hán Việt “khí”) biểu âm.
气 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 气聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 气 KHÍ — hơi · #84
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khí
- Nghĩa tiếng Việt
- atmospheric pressure— chunom.org