點điểm
U+9EDE
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 點 (điểm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HẮC 黑 (màu đen) biểu nghĩa, chữ 占 (âm Hán Việt “chiêm”) biểu âm.
占 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 占聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 黑 HẮC — màu đen · #203
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- điểm
- Âm Nôm
- điểm · chúm · chấm · đém · đêm · đóm · đếm
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa