𱫬
火
Bộ thứ 86 · 4 nét
Bộ hỏa
Nghĩa: lửa · dạng viết khác: 灬 · 356 chữ
356 chữ · trang 3/4
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
煽
phiến
熄
tắt
熅
un
熊
hùng
熏
hun
熑
rim
熒
Chưa rõ âm
熙
hây
蒸
chưng
𤌋
khói
𤌣
rát
𤌭
Chưa rõ âm
𤍃
hây
𤍄
tỏ
𤍅
rệt
𤍆
ngốt
𤍇
nấu
𤍉
ngùn
𤍊
tỏ
𤍋
hực
𤍌
thiêng
𤍎
Chưa rõ âm
𪹘
Chưa rõ âm
𪹚
phẳng
𪹜
kho
𪹟
toả
𬊴
Chưa rõ âm
𬊽
thiêng
𱫳
Chưa rõ âm
𱫷
Chưa rõ âm
𱫺
Chưa rõ âm
𱫻
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
熟
thục
熣
thui
熨
ủi
熱
nhiệt
𤍐
Chưa rõ âm
𤍑
chong
𤍶
loà
𤎍
quắc
𤎎
mờ
𤎏
nóng
𤎐
nực
𤎑
mõm
𤎒
chớp
𤎓
thiêng
𤎔
rạng
𤎕
tắt
𤎛
rấm
𤎜
lảng
𪹣
hơ
𱬎
Chưa rõ âm
熶
chói
熷
tưng
熾
xé
燀
Chưa rõ âm
燃
nhen
燈
đăng
燉
don
燎
riu
燐
lân
燒
thiêu
燕
én
燖
Chưa rõ âm
𤎞
Chưa rõ âm
𤎶
Chưa rõ âm
𤏗
Chưa rõ âm
𤏢
nhội
𤏣
tỏ
𤏤
hơ
𤏥
thui
𤏦
khét
𤏧
thắp
𤏨
se
𤏪
rao
𤏫
buốt
𤏬
rạng
𪹪
úa
𪹰
ngốt
𬋆
rèn
𬋌
rạng
𱬓
Chưa rõ âm
𱬕
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
營
Chưa rõ âm
燥
táo
燦
xán
燫
Chưa rõ âm
燭
đuốc
燰
áy
燶