燶nóng — có nhiệt độ cao; tính cách bị kích động, dễ có phản ứng bạo lực
U+71F6
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 燶 (nóng, “có nhiệt độ cao; tính cách bị kích động, dễ có phản ứng bạo lực”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 農 (âm Nôm “nôn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nóng · nung · nông · nùng · nắng · nồng
- Nghĩa tiếng Việt
- có nhiệt độ cao; tính cách bị kích động, dễ có phản ứng bạo lực— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.