濃nung — có vị hăng như vôi tôi; nóng bức
U+6FC3
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 濃 (nung, “có vị hăng như vôi tôi; nóng bức”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 農 (âm Nôm “nôn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- nùng · nồng
- Âm Nôm
- nung · nông · nùng · nống · nồng
- Nghĩa tiếng Việt
- có vị hăng như vôi tôi; nóng bức— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.