𨐺nồng — có vị hăng như vôi tôi; nóng bức
U+2843A
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨐺 (nồng, “có vị hăng như vôi tôi; nóng bức”) là chữ hình thanh: bộ TÂN 辛 (cay; can Tân) biểu nghĩa, chữ 農 (âm Nôm “nôn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辛 TÂN — cay; can Tân · #160
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nồng
- Nghĩa tiếng Việt
- có vị hăng như vôi tôi; nóng bức— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.