農nông — có khoảng cách từ miệng hoặc bề mặt xuống đáy ngắn hơn so với mức bình thường; nông cạn (nói tắt)
U+8FB2
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱曲辰. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辰 THẦN (THÌN) — chi Thìn; buổi sớm · #161
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nông · nôn · núng · nồng
- Nghĩa tiếng Việt
- có khoảng cách từ miệng hoặc bề mặt xuống đáy ngắn hơn so với mức bình thường; nông cạn (nói tắt)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.