辰thời
U+8FB0
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿸厂⿱二⿰𠄌⿺乀丿. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辰 THẦN (THÌN) — chi Thìn; buổi sớm · #161
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, wiktionary-corpus
- Âm Hán Việt
- thìn · thần
- Âm Nôm
- thời · thì · xin · gìn · thà · thìn · thòi
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.