時U+6642
thì · thời · thà
Bộ nhật · 10 nét
Tra ngược theo âm
11 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ nhật · 10 nét
Bộ thần (thìn) · 7 nét
Bộ nhật · 10 nét
Chưa có bộ thủ
Chưa có bộ thủ
Chưa có bộ thủ
Chưa có bộ thủ
Bộ nhật · 6 nét
Chưa có bộ thủ
Chưa có bộ thủ
Bộ nhật · 7 nét