旹thì — thứ lờ dùng để bắt cá; khoảng thời gian dài không có giới hạn rõ rệt
U+65F9
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱㞢日. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- thì · thời
- Âm Nôm
- thì · thời
- Nghĩa tiếng Việt
- thứ lờ dùng để bắt cá; khoảng thời gian dài không có giới hạn rõ rệt— Wiktionary tiếng Việt