𪰛thì — thứ lờ dùng để bắt cá; khoảng thời gian dài không có giới hạn rõ rệt
U+2AC1B
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪰛 (thì, “thứ lờ dùng để bắt cá; khoảng thời gian dài không có giới hạn rõ rệt”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 寺 (âm Hán Việt “tự”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- thì · thời
- Âm Nôm
- thì · thời
- Nghĩa tiếng Việt
- thứ lờ dùng để bắt cá; khoảng thời gian dài không có giới hạn rõ rệt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.