持chày — dụng cụ dùng để giã, thường làm bằng một đoạn gỗ hoặc một thỏi chất rắn và nặng; dùi để đánh chuông
U+6301
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 持 (chày, “dụng cụ dùng để giã, thường làm bằng một đoạn gỗ hoặc một thỏi chất rắn và nặng; dùi để đánh chuông”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 寺 (âm Hán Việt “tự”) biểu âm.
寺 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 寺聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chày · ghì · trì · trầy
- Nghĩa tiếng Việt
- dụng cụ dùng để giã, thường làm bằng một đoạn gỗ hoặc một thỏi chất rắn và nặng; dùi để đánh chuông— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.