特được
U+7279
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 特 (được, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NGƯU 牛 (trâu bò) biểu nghĩa, chữ 寺 (âm Hán Việt “tự”) biểu âm.
寺 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 寺聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 牛 NGƯU — trâu bò · #93
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- đặc
- Âm Nôm
- được · đặc · sệt · đước · đặng · đặt · đực
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
特𠳒媒買隨機 扒𠊛保領𫜵詞供招
Được lời mụ mới tuỳ cơ Bắt người bảo lãnh làm tờ cung
— Truyện Kiều · Wiktionary
斫兜𢪊翠𢺺鴛 埃𠚢塘乃埃𥆾特埃
Chước đâu rẽ thuý chia uyên Ai ra đường nấy ai nhìn được ai
— Truyện Kiều · Wiktionary