鄧U+9127
đặng · dâng · dằng · dựng · nựng · rặng · đậng · đắn · đắng · đẵng · đựng
Bộ ấp · 15 nét
Tra ngược theo âm
5 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ ấp · 15 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ ngưu · 10 nét
Chưa có bộ thủ
Chưa có bộ thủ