越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ ngưu
牛
Bộ thứ 93 · 4 nét
Bộ
ngưu
Nghĩa: trâu bò · dạng viết khác:
牜
· 33 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
33 chữ
牛
ngưu
牝
Chưa rõ âm
牟
màu
牡
Chưa rõ âm
牢
sao
牣
nhận
牧
Chưa rõ âm
物
vật
Chưa rõ âm
牲
sinh
特
được
𪺬
húc
𱭮
Chưa rõ âm
牽
khiên
𤙩
Chưa rõ âm
𤙭
bò
𤙮
ngàu
犀
tê
𤚆
bê
𤚇
nghé
𤚤
Chưa rõ âm
𤚦
cộ
𤚧
sao
𬌣
đực
𬌥
trâu
Chưa rõ âm
犒
Chưa rõ âm
𤛇
chăn
𤛘
mang
𤛞
nghé
𤛠
trâu
𪺵
Chưa rõ âm
犠
nghé