𤚇nghé — trâu con
U+24687
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤚇 (nghé, “trâu con”) là chữ hình thanh: bộ NGƯU 牛 (trâu bò) biểu nghĩa, chữ 𦍌 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 牛 NGƯU — trâu bò · #93
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nghé
- Nghĩa tiếng Việt
- trâu con— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.