養dàng
U+990A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 養 (dàng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỰC 食 (ăn) biểu nghĩa, chữ 𦍌 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𦍌 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 羊聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 食 THỰC — ăn · #184
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dàng · dưỡng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.