𪺬húc — đâm mạnh đầu hoặc sừng vào; đâm mạnh vào trên đường di chuyển (thường nói về tàu xe)
U+2AEAC
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰牛旭. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 牛 NGƯU — trâu bò · #93
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- húc
- Nghĩa tiếng Việt
- đâm mạnh đầu hoặc sừng vào; đâm mạnh vào trên đường di chuyển (thường nói về tàu xe)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.