牣nhận — dìm cho ngập nước; lấy, lĩnh, thu về cái được trao gửi cho mình
U+7263
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 牣 (nhận, “dìm cho ngập nước; lấy, lĩnh, thu về cái được trao gửi cho mình”) là chữ hình thanh: bộ NGƯU 牛 (trâu bò) biểu nghĩa, chữ 刃 (âm Nôm “nhấn”) biểu âm.
刃 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 刃聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 牛 NGƯU — trâu bò · #93
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhận · nhẳn
- Nghĩa tiếng Việt
- dìm cho ngập nước; lấy, lĩnh, thu về cái được trao gửi cho mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.