忍nhẩn — chú ý trông; trông nom
U+5FCD
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 忍 (nhẩn, “chú ý trông; trông nom”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 刃 (âm Nôm “nhấn”) biểu âm.
刃 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 刃聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary-corpus, wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhẩn · nhìn · nhẫn · nhắn · những
- Nghĩa tiếng Việt
- chú ý trông; trông nom— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
𦖻𦖑𫆧浽排排 忍如娘買𤋵𠳒𠓀𡢐 翁絲恄補之饒 渚𢝙森合㐌愁坡配
Tai nghe ruột nổi bời bời Nhẩn nha nàng mới giãi lời trước sau Ông tơ ghét bỏ chi nhau Chưa vui sum họp đã sầu pha phôi
— Truyện Kiều · Wiktionary