𤛇chăn — đưa gia súc, gia cầm đi kiếm ăn; nuôi nấng, chăm sóc
U+246C7
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𤛇 (chăn, “đưa gia súc, gia cầm đi kiếm ăn; nuôi nấng, chăm sóc”) là chữ hình thanh: bộ NGƯU 牛 (trâu bò) biểu nghĩa, chữ 真 (âm Hán Việt “chân”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 牛 NGƯU — trâu bò · #93
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chăn
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa gia súc, gia cầm đi kiếm ăn; nuôi nấng, chăm sóc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.