𧜖chăn — tấm để đắp cho ấm, được may dệt bằng vải, bông hoặc len, dạ
U+27716
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𧜖 (chăn, “tấm để đắp cho ấm, được may dệt bằng vải, bông hoặc len, dạ”) là chữ hình thanh: bộ Y 衣 (dạng viết 衤) (áo) biểu nghĩa, chữ 真 (âm Hán Việt “chân”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chăn
- Nghĩa tiếng Việt
- tấm để đắp cho ấm, được may dệt bằng vải, bông hoặc len, dạ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.