𢅬chăn — tấm để đắp cho ấm, được may dệt bằng vải, bông hoặc len, dạ
U+2216C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰帛真. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 巾 CÂN — khăn · #50
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chăn
- Nghĩa tiếng Việt
- tấm để đắp cho ấm, được may dệt bằng vải, bông hoặc len, dạ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.