𩝻chăn — đưa gia súc, gia cầm đi kiếm ăn; nuôi nấng, chăm sóc
U+2977B
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𩝻 (chăn, “đưa gia súc, gia cầm đi kiếm ăn; nuôi nấng, chăm sóc”) là chữ hình thanh: bộ THỰC 食 (dạng viết 飠) (ăn) biểu nghĩa, chữ 真 (âm Hán Việt “chân”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 食 THỰC — ăn · #184
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chăn
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa gia súc, gia cầm đi kiếm ăn; nuôi nấng, chăm sóc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.