真chân
U+771F
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱十具. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- chân · sân
- Âm Nôm
- chân · chan · chang · chăm · chăn · chần · chờn · nhởn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa