鎮chắn — lối chơi bài dùng cỗ tổ tôm, cứ hai hoặc ba con cùng loại thì gọi là một chắn, nếu bài đủ chắn cả thì ù
U+93AE
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 鎮 (chắn, “lối chơi bài dùng cỗ tổ tôm, cứ hai hoặc ba con cùng loại thì gọi là một chắn, nếu bài đủ chắn cả thì ù”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 真 (âm Hán Việt “chân”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chắn · trấn
- Nghĩa tiếng Việt
- lối chơi bài dùng cỗ tổ tôm, cứ hai hoặc ba con cùng loại thì gọi là một chắn, nếu bài đủ chắn cả thì ù— Wiktionary tiếng Việt