鎭trớn
U+93AD
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鎭 (trớn, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 眞 (âm Hán Việt “chân”) biểu âm.
眞 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 眞聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- trấn
- Âm Nôm
- trớn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa